• An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
Land CruiserToyota Alphard

Land Cruiser Prado
Xem hình đầy đủ
Land Cruiser Prado
Giá : 2 340 000 000 vnđ


KÍCH THƯỚC & TRONG LƯỢNG / DIMENSIONS - WEIGHTS



TRJ150L-GKTEK

Kích thước tổng thể / Overall Dimension

Dài x Rộng x Cao / L x W x H

mm

4840 x 1885 x 1845

Chiều dài cơ sở / Wheelbase


mm

2790

Chiều rộng cơ sở / Tread

Trước x sau / Front x Rear

mm

1585 x 1585

Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance


mm

215

Trọng lượng không tải / Kerb weight


kg

2030-2190

Trqng lượng toàn tải / Gross weight


kg

2850

Bán kính quay vòng tối thiểu / Minimum turning radius


m

5.8

Góc thoát trước -sau / Approach angle - Departure angle


Độ / degrees

31-25

Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity


L

87

Mã động cơ / Engine code



2TR-FE

Loai / Type



VTT-i kép, 4 xy lanh thang hàng, 16 van DOHC / 4-cylinders in-line, 16 valve DOHC with dual VTT-i

Dung tích công tác / Displacement


cc

2694

Công suất cực đại (SAE - net) / Max output ((SAE - net)


KW (HP)/rpm

122 (164) / 5200

Moment xoắn cực đại (SAE - net) / Max Torque (SAE - net)


Nm/rpm

246 / 3900

Vận tốc tối đa / Max speed


Km / h

160

Loai nhiên liệu / Fuel Type



Xăng / Gasoline

Tiêu chuẩn khí xa / Exhaust emission standard



Euro 3&4


Mức tiêu thụ nhiên liệu/ Fuel Comsumption

Kết hợpp / Combined

L/100km

11.2

Trong đô thị / City

L/100km

14.1

Ngoài đô thị / Highway

L/100km

9.6

TRUYEN ЮNG / DRIVETRAIN




Loai / Type



Dẫn động 4 bánh toàn thời gian / 4x4 full time

Hộp so / Transmision



Tự động 6 cấp / 6AT

KHUNG XE / CHASSIS




Hệ thống treo / Suspensions

Trước / Front


Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng / Double wishbone, torsion stabilizer bar

Sau / Rear


Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn / Four link with coil spring, torsion stabilizer bar

Phanh / Brake

Trước x sau / Front x Rear


Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder

Tre lực tay lái / Power steering



Trợ lực thủy lực bien thiên theo tốc độ / Hydraulic with variable flow control

Lốp xe - Mâm xe / Tyre - Wheel



265/60R18 - Mâm đúc hợp kim 18 - inch 6 chấu kép / 265/60R18 - 18 - inch 6 - double spoke alloy

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES




Ngoại thất / Exterior





Cụm đèn trước / Headlamp

Đèn chiếu gần / lo- beam


LED

Đèn chiếu xa / High beam


LED

Đèn chiếu sáng ban ngày / Daytime running light System


Có, LED / with, LED

Hệ  thống cân bằng góc chiếu tự động / Auto Levelling Device



Có / With

Đèn sương mù trước & sau / Front & Rear FogLamps



Có / With

Cụm đèn hậu / Tail Lamp



LED

Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer rearview Mirror



Chinh điện & gập điện; tích hợp chứcc năng sấy & đèn báo rẽ LED / Electrically adjustable & retractable; with heater & integrated LED side turn signal lamp

Cánh hướng gió / Roof spoiler



Tích hợp đèn báo phanh thứ 3 LED / With integrated LED 3rd stop lamp

Bậc lên xuống / Running board



Có / With

Nội thất / Interior




Số chỗ ngồi / Seat capacity



7

Chất liệu ghế / Seat Material



Da / Leather

Hàng ghế trước / Front Seat



Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 4 hướng / 10 way power adjustable driver seat, 4 way power adjustable passenger's seat

Hàng ghế thứ 2 / 2nd - row seat



Gập 40:20:40, ghế bên phai gập, trượt 1 chạm / 40:20:40 foldable, One touch folding & sliding for the right seat

Hàng ghế thú 3 / 3nd - row seat



Gập phẳng điện, 50:50 / Power flat fold, 50:50

Hệ thống điều hòa / Air Conditioner



Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows

Hệ thống âm thanh / Audio System



DVD 9 loa, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX, Bluetooth / DVD player 9 speaker , MP4/WMA, AM/FM, USB/AUX connectivity, Bluetooth

Cửa sổ điều chỉnh điện / Power Window



Có (lên – xuống 1 chạm & chống kẹt) (tất cả các cửa) / With (one -touch up / down & jam protection for all windows)


Tay lái / Steering Wheel

Thiết kế / Type


4 chấu, bọc da / Leather, 4 -spoke

Điều chỉnh / Adjust


4 hướng / Tilt & telescopic

Tích hợp phím điều khiển / Switch funtions


Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin, điện thoại rảnh tay kết nối qua bluetooth / Audio system, multi-information display, bluetooth handsfree telephone

Hộp lanh / Cool box



Có / With

AN TOÀN/ SAFETY




Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS



Có / With

Hệ thống phân phối phanh điện tử / EBD



Có / With

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp / BA



Có / With

Hệ thống kiểm soát lực kéo / TRC



Có / With

Hệ thong cân bang điện tN / VSC



Có / With

Túi khí / Airbags



(7 túi khí) Người lái và hành khách phía trước & bên hông phía trước, đầu gối  người lái, rèm 2 bên cửa sổ / (7 airbags) Driver & Front passenger, Front side, Driver's knee, Curtain

Camera lùi / Back camera



Có / With

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors



4 vị trí phía sau / 4 rear sensors

Đèn báo phanh khẩn cấp / Emergency brake signal



Có / With

Hệ thống chống trộm / Anti-theft system



Mã hóa khóa động cơ & Báo động / Immobilizer & Alarm

Chức năng kiểm soát hành trình tự động / Cruise control



Có / With

Khóa cửa tự đông / Power door lock



Có ( điều chỉnh & tự động) / With (Driver switch & speed auto )



Chưa có dữ liệu.